作证能力

zuò zhèng néng lìtác chứng năng lực

Hán Việt: tác chứng năng lực · Pinyin: zuò zhèng néng lì

Tổng quan

năng lực làm chứng

Cấu tạo: 作 (tác) + 證 (chứng) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng làm chứng

Eng

  • Cihui competence

Từ liên quan

Gần nghĩa

作证人 · 作证者 · 作证有罪 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明