作蹩子 zuò bié zi · tác biệt tử Hán Việt: tác biệt tử · Pinyin: zuò bié zi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 蹩 (biệt) + 子 (tử)Pinyinzuò bié ziHán Việttác biệt tửCấu tạo作 + 蹩 + 子 · tác + biệt + tử nghĩa thành phần: tác + biệt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"作瘪子"。