作金石聲 zuò jīn shí shēng · tác kim thạch thanh Hán Việt: tác kim thạch thanh · Pinyin: zuò jīn shí shēng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 金 (kim) + 石 (thạch) + 聲 (thanh)Pinyinzuò jīn shí shēngHán Việttác kim thạch thanhCấu tạo作 + 金 + 石 + 聲 · tác + kim + thạch + thanh nghĩa thành phần: tác + kim + thạch + thanh