佞不過 nịnh bất quá Hán Việt: nịnh bất quá Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việtnịnh bất quáCấu tạo佞 + 不 + 過 · nịnh + bất + quá nghĩa thành phần: nịnh + bất + quá Nghĩa EngCihui 佞不過 ìngbùguò r.v. <coll.> unable to outlast sb's stubbornness