佞人

nìng rén nịnh nhân

Hán Việt: nịnh nhân · Pinyin: nìng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有口才但心術不正的人。《論語.衛靈公》:「放鄭聲,遠佞人。鄭聲淫,佞人殆。」三國魏.阮瑀〈為曹公作書與孫權〉:「而忍絕王命,明棄碩交,實為佞人所構會也。」

Eng

  • Cihui 佞人 ìngrén n. sycophant; toady

ja

  • JMdict flatterer|smooth talker|crafty person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小人