你上班 nǐ shàng bān · nhĩ thượng ban Hán Việt: nhĩ thượng ban · Pinyin: nǐ shàng bān Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 上 (thượng) + 班 (ban)Pinyinnǐ shàng bānHán Việtnhĩ thượng banCấu tạo你 + 上 + 班 · nhĩ + thượng + ban nghĩa thành phần: nhĩ + thượng + ban