你在等誰 nhĩ tại đẳng thùy Hán Việt: nhĩ tại đẳng thùy Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 等 (đẳng) + 誰 (thùy)Hán Việtnhĩ tại đẳng thùyCấu tạo你 + 在 + 等 + 誰 · nhĩ + tại + đẳng + thùy nghĩa thành phần: nhĩ + tại + đẳng + thùy Nghĩa EngCihui Who are you wating for