你奪我爭 nǐ duó wǒ zhēng · nhĩ đoạt ngã tranh Hán Việt: nhĩ đoạt ngã tranh · Pinyin: nǐ duó wǒ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 奪 (đoạt) + 我 (ngã) + 爭 (tranh)Pinyinnǐ duó wǒ zhēngHán Việtnhĩ đoạt ngã tranhCấu tạo你 + 奪 + 我 + 爭 · nhĩ + đoạt + ngã + tranh nghĩa thành phần: nhĩ + đoạt + ngã + tranh