你媽的 nǐ mā de · nhĩ mụ đích Hán Việt: nhĩ mụ đích · Pinyin: nǐ mā de Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 媽 (mụ) + 的 (đích)Pinyinnǐ mā deHán Việtnhĩ mụ đíchCấu tạo你 + 媽 + 的 · nhĩ + mụ + đích nghĩa thành phần: nhĩ + mụ + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言他妈的。Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言他妈的。