你憐我愛 nǐ lián wǒ ài · nhĩ liên ngã ái Hán Việt: nhĩ liên ngã ái · Pinyin: nǐ lián wǒ ài Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 憐 (liên) + 我 (ngã) + 愛 (ái)Pinyinnǐ lián wǒ àiHán Việtnhĩ liên ngã áiCấu tạo你 + 憐 + 我 + 愛 · nhĩ + liên + ngã + ái nghĩa thành phần: nhĩ + liên + ngã + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人们之间相互尊敬怜爱。