你恩我愛

nǐ ēn wǒ ài nhĩ ân ngã ái

Hán Việt: nhĩ ân ngã ái · Pinyin: nǐ ēn wǒ ài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (ân) + (ngã) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妻或情侣间相亲相爱。