你老兒 nhĩ lão nhi Hán Việt: nhĩ lão nhi Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 老 (lão) + 兒 (nhi)Hán Việtnhĩ lão nhiCấu tạo你 + 老 + 兒 · nhĩ + lão + nhi nghĩa thành phần: nhĩ + lão + nhi Nghĩa EngCihui 你老兒 ǐlǎor ►See nǐlǎo