你自己 nǐ zì jǐ · nhĩ tự kỉ Hán Việt: nhĩ tự kỉ · Pinyin: nǐ zì jǐ Tổng quan chính ngươi Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinnǐ zì jǐHán Việtnhĩ tự kỉCấu tạo你 + 自 + 己 · nhĩ + tự + kỉ nghĩa thành phần: nhĩ + tự + kỉ Nghĩa ViệtCihui chính ngươi