你親自

nhĩ thân tự

Hán Việt: nhĩ thân tự

Tổng quan

tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình, một mình

Cấu tạo: (nhĩ) + (thân) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình, một mình