你言我語

nǐ yán wǒ yǔ nhĩ ngôn ngã ngữ

Hán Việt: nhĩ ngôn ngã ngữ · Pinyin: nǐ yán wǒ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (ngôn) + (ngã) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言:说,讲。指人们互相议论或争论。