你貴姓 nǐ guì xìng · nhĩ quý tính Hán Việt: nhĩ quý tính · Pinyin: nǐ guì xìng Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 貴 (quý) + 姓 (tính)Pinyinnǐ guì xìngHán Việtnhĩ quý tínhCấu tạo你 + 貴 + 姓 · nhĩ + quý + tính nghĩa thành phần: nhĩ + quý + tính Nghĩa EngCihui What's your name