你錯了 nǐ cuò liǎo · nhĩ thác liễu Hán Việt: nhĩ thác liễu · Pinyin: nǐ cuò liǎo Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 錯 (thác) + 了 (liễu)Pinyinnǐ cuò liǎoHán Việtnhĩ thác liễuCấu tạo你 + 錯 + 了 · nhĩ + thác + liễu nghĩa thành phần: nhĩ + thác + liễu