傭中佼佼

yòng zhōng jiǎo jiǎo dong trung giảo giảo

Hán Việt: dong trung giảo giảo · Pinyin: yòng zhōng jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (trung) + (giảo) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在平凡之人中才能较为特出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在平凡之人中才能较为特出。