佣金行 dong kim hành Hán Việt: dong kim hành Tổng quan Cấu tạo: 佣 (dong) + 金 (kim) + 行 (hành)Hán Việtdong kim hànhCấu tạo佣 + 金 + 行 · dong + kim + hành nghĩa thành phần: dong + kim + hành Nghĩa EngCihui 傭金行 òngjīnháng p.w. commission house M:¹jiā