佩吉特 bội cát đặc Hán Việt: bội cát đặc Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 吉 (cát) + 特 (đặc)Hán Việtbội cát đặcCấu tạo佩 + 吉 + 特 · bội + cát + đặc nghĩa thành phần: bội + cát + đặc Nghĩa EngCihui Paget