佩尼謝 pèi ní xiè · bội ni tạ Hán Việt: bội ni tạ · Pinyin: pèi ní xiè Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 尼 (ni) + 謝 (tạ)Pinyinpèi ní xièHán Việtbội ni tạCấu tạo佩 + 尼 + 謝 · bội + ni + tạ nghĩa thành phần: bội + ni + tạ