佩斯利 pèi sī lì · bội tư lợi Hán Việt: bội tư lợi · Pinyin: pèi sī lì Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 斯 (tư) + 利 (lợi)Pinyinpèi sī lìHán Việtbội tư lợiCấu tạo佩 + 斯 + 利 · bội + tư + lợi nghĩa thành phần: bội + tư + lợi