佩特森 pèi tè sēn · bội đặc sâm Hán Việt: bội đặc sâm · Pinyin: pèi tè sēn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 特 (đặc) + 森 (sâm)Pinyinpèi tè sēnHán Việtbội đặc sâmCấu tạo佩 + 特 + 森 · bội + đặc + sâm nghĩa thành phần: bội + đặc + sâm