佩特雷 Pèitèléi · bội đặc lôi Hán Việt: bội đặc lôi · Pinyin: Pèitèléi Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 特 (đặc) + 雷 (lôi)PinyinPèitèléiHán Việtbội đặc lôiCấu tạo佩 + 特 + 雷 · bội + đặc + lôi nghĩa thành phần: bội + đặc + lôi Nghĩa EngCihui Patras