佩韋自緩 pèi wéi zì huǎn · bội vi tự hoãn Hán Việt: bội vi tự hoãn · Pinyin: pèi wéi zì huǎn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 韋 (vi) + 自 (tự) + 緩 (hoãn)Pinyinpèi wéi zì huǎnHán Việtbội vi tự hoãnCấu tạo佩 + 韋 + 自 + 緩 · bội + vi + tự + hoãn nghĩa thành phần: bội + vi + tự + hoãn