佩韋自緩

pèi wéi zì huǎn bội vi tự hoãn

Hán Việt: bội vi tự hoãn · Pinyin: pèi wéi zì huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (vi) + (tự) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韦:皮带。身佩熟牛皮以提醒自己要像熟牛皮那样软韧。比喻警惕自己的缺点、错误,避免重新出现。