佪佪 huí huí Pinyin: huí huí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏乱貌。 Cấu tạo: 佪 + 佪Pinyinhuí huíCấu tạo佪 + 佪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏乱貌。 Từ liên quan Gần nghĩa佪挠 · 佪撓 · 佪旋 · 佪翔