佪旋 huí xuán Pinyin: huí xuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盘旋,转动。 Cấu tạo: 佪 + 旋 (toàn)Pinyinhuí xuánCấu tạo佪 + 旋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盘旋,转动。 Từ liên quan Gần nghĩa旋光 · 旋动 · 旋即 · 旋后 · 旋回 · 旋塞 · 旋子 · 旋嵐