佪撓

huí náo

Pinyin: huí náo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容踌躇不前。

Cấu tạo: 佪 + 撓 (nạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

撓頭 · 挠度 · 撓曲 · 撓率 · 挠秧 · 撓裂 · 撓敗 · 撓鉤