佯狂避世

yáng kuáng bì shì dương cuồng tị thế

Hán Việt: dương cuồng tị thế · Pinyin: yáng kuáng bì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (cuồng) + (tị) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佯:假装;避世:指隐居不仕。假装疯颠,逃避世事。指封建士大夫逃避现实的一种消极处世态度。