佯風詐冒 yáng fēng zhà mào · dương phong trá mạo Hán Việt: dương phong trá mạo · Pinyin: yáng fēng zhà mào Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 風 (phong) + 詐 (trá) + 冒 (mạo)Pinyinyáng fēng zhà màoHán Việtdương phong trá mạoCấu tạo佯 + 風 + 詐 + 冒 · dương + phong + trá + mạo nghĩa thành phần: dương + phong + trá + mạo