佳兆 jiā zhào · giai triệu Hán Việt: giai triệu · Pinyin: jiā zhào Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 兆 (triệu)Pinyinjiā zhàoHán Việtgiai triệuCấu tạo佳 + 兆 · giai + triệu nghĩa thành phần: giai + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉兆,好的朕兆。Tân Hoa Tự Điển 1.吉兆,好的朕兆。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa吉兆 · 喜兆