喜兆

xǐ zhào hỉ triệu

Hán Việt: hỉ triệu · Pinyin: xǐ zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (triệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將有喜事的兆頭。《紅樓夢》第八五回:「他陛見時萬歲爺也曾問過,他也十分保舉,可知是令尊翁的喜兆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜事的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜事的征兆。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

佳兆

Từ trái nghĩa

凶兆 · 恶兆