佳兵不祥

jiā bīng bù xiáng giai binh bất tường

Hán Việt: giai binh bất tường · Pinyin: jiā bīng bù xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (binh) + (bất) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好用兵是不吉祥的。語本《老子》第三一章:「夫佳兵者,不祥之器,物或惡也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指再好的用兵都是不吉利的。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兵凶戰危