佳藝電視 jiā yì diàn shì · giai nghệ điện thị Hán Việt: giai nghệ điện thị · Pinyin: jiā yì diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 藝 (nghệ) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinjiā yì diàn shìHán Việtgiai nghệ điện thịCấu tạo佳 + 藝 + 電 + 視 · giai + nghệ + điện + thị nghĩa thành phần: giai + nghệ + điện + thị