併發性 tinh phát tính Hán Việt: tinh phát tính Tổng quan (Tech) đồng thời Cấu tạo: 併 (tinh) + 發 (phát) + 性 (tính)Hán Việttinh phát tínhCấu tạo併 + 發 + 性 · tinh + phát + tính nghĩa thành phần: tinh + phát + tính Nghĩa ViệtCihui (Tech) đồng thời