佻佻公子

điêu điêu công tử

Hán Việt: điêu điêu công tử

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (điêu) + (công) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佻佻公子 iāotiāo gōngzǐ n. slight and elegant gentleman M:ge/¹míng/²wèi