使…失望 shǐ ... shīwàng Pinyin: shǐ ... shīwàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + … + 失 (thất) + 望 (vọng)Pinyinshǐ ... shīwàngCấu tạo使 + … + 失 + 望 Nghĩa EngCihui disappoint