使…安心

Tổng quan

cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa, bảo hiểm lại

Cấu tạo: 使 (sử) + + (an) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa, bảo hiểm lại