使…沮喪 Tổng quan làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm Cấu tạo: 使 (sử) + … + 沮 (tự) + 喪 (tang)Cấu tạo使 + … + 沮 + 喪 Nghĩa ViệtCihui làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm