使…簡略

Tổng quan

tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...), (toán học) ước lược, rút gọn, tương đối ngắn

Cấu tạo: 使 (sử) + + (giản) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...), (toán học) ước lược, rút gọn, tương đối ngắn