使…粘着

Tổng quan

dính kết, (ngôn ngữ học) chấp dính, làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính, làm thành chất dính; hoá thành chất dính

Cấu tạo: 使 (sử) + + (niêm) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính kết, (ngôn ngữ học) chấp dính, làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính, làm thành chất dính; hoá thành chất dính