使一致 shǐ yī zhì · sử nhất trí Hán Việt: sử nhất trí · Pinyin: shǐ yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinshǐ yī zhìHán Việtsử nhất tríCấu tạo使 + 一 + 致 · sử + nhất + trí nghĩa thành phần: sử + nhất + trí