使上岸 sử thượng ngạn Hán Việt: sử thượng ngạn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 上 (thượng) + 岸 (ngạn)Hán Việtsử thượng ngạnCấu tạo使 + 上 + 岸 · sử + thượng + ngạn nghĩa thành phần: sử + thượng + ngạn Nghĩa EngCihui land