使上當 shǐ shàng dāng · sử thượng đương Hán Việt: sử thượng đương · Pinyin: shǐ shàng dāng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 上 (thượng) + 當 (đương)Pinyinshǐ shàng dāngHán Việtsử thượng đươngCấu tạo使 + 上 + 當 · sử + thượng + đương nghĩa thành phần: sử + thượng + đương