使上榫

sử thượng chuẩn

Hán Việt: sử thượng chuẩn

Tổng quan

(kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng

Cấu tạo: 使 (sử) + (thượng) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng