使上船

sử thượng thuyền

Hán Việt: sử thượng thuyền

Tổng quan

cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark), lên tàu, (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thượng) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark), lên tàu, (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)