使下流

sử hạ lưu

Hán Việt: sử hạ lưu

Tổng quan

thông tục hoá, tầm thường hoá thông tục hoá, tầm thường hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (hạ) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông tục hoá, tầm thường hoá thông tục hoá, tầm thường hoá