使下降 sử hạ hàng Hán Việt: sử hạ hàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Hán Việtsử hạ hàngCấu tạo使 + 下 + 降 · sử + hạ + hàng nghĩa thành phần: sử + hạ + hàng Nghĩa EngCihui bring down