使不上 sử bất thượng Hán Việt: sử bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtsử bất thượngCấu tạo使 + 不 + 上 · sử + bất + thượng nghĩa thành phần: sử + bất + thượng Nghĩa EngCihui 使不上 hǐbushàng r.v. 1. not be needed; need not use 2. be unable to use effectively (of strength/etc.)